thú vị

Học thuật
Thân thiện
thú vị

Câu chuyện về chuyến phiêu lưu trong rừng nghe thật thú vị.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy vui thích, hào hứng khi tiếp xúc, trải nghiệm hoặc suy nghĩ về điều đó. Tính từ này mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc, con người hoặc ý tưởng sức hấp dẫn, lôi cuốn về mặt tinh thần, mang lại cảm giác tích cực.
    • Đem lại niềm vui sự thích thú trong quá trình khám phá hoặc tìm hiểu.
  2. Động từ (ít dùng):

    • (Cổ, hiếm gặp) Làm cho vui thích, gây hứng thú. Cách dùng này hiện nay rất ít phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bộ phim này cốt truyện rất thú vị. (Bộ phim này cốt truyện gây nhiều hứng thú.)
    • Anh ấy một người nói chuyện thú vị. (Anh ấy một người cách nói chuyện làm người khác thích thú.)
    • Chuyến đi thực tế đã mang lại nhiều trải nghiệm thú vị cho sinh viên. (Chuyến đi thực tế đã mang lại nhiều trải nghiệm làm sinh viên hào hứng, vui thích.)
  • Động từ (cổ):

    • Câu chuyện ấy thú vị lòng người. (Câu chuyện ấy làm cho lòng người vui thích.) - Cách dùng cổ, hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thú vị hóa": Làm cho một điều đó trở nên thú vị hơn.

    • Giáo viên đã cố gắng thú vị hóa bài giảng bằng nhiều dụ thực tế. (Giáo viên đã cố gắng làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.)
  • "Cảm thấy thú vị": Diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể khi tiếp nhận điều đó.

    • Tôi cảm thấy rất thú vị khi nghiên cứu về lịch sử địa phương. (Tôi trải nghiệm sự hào hứng, vui thích khi nghiên cứu.)
Biến thể từ liên quan
  • Thích thú (tính từ): Thể hiện hơn cảm giác vui mừng, hào hứng của bản thân người trải nghiệm.

    • tỏ ra thích thú với món quà. ( biểu lộ sự vui mừng, hào hứng.)
  • Hấp dẫn (tính từ): sức lôi cuốn mạnh mẽ, có thể bao hàm cả ý nghĩa về sắc đẹp, lợi ích hoặc sự thú vị.

    • Một đề xuất hấp dẫn. (Một đề xuất sức lôi cuốn, đáng quan tâm.)
  • Hào hứng (tính từ): Trạng thái phấn khởi, nhiệt tình muốn làm một việc đó.

    • Các cầu thủ bước vào trận đấu với tâm thế hào hứng. (Các cầu thủ bước vào với sự phấn khởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý thú: Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn về mặt trí tuệ, kiến thức ( dụ: một vấn đề khoa học lý thú).
  • Hứng thú: Thường dùng như danh từ chỉ sự quan tâm, say mê ( dụ: hứng thú với hội họa), hoặc tính từ (ít dùng hơn).
  • Vui thích: Nhấn mạnh cảm giác vui vẻ, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Nhàm chán: Không mới lạ hoặc hấp dẫn, gây cảm giác chán ngán.
  • Tẻ nhạt: Đơn điệu, không thay đổi hoặc thú vị.
  • Vô vị: Không đặc sắc, không gây được cảm xúc hay hứng thú.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Thú vị không kém": Cũng hấp dẫn, lý thú như một cái khác đã được nhắc đến.
    • Phần kết của câu chuyện thú vị không kém phần mở đầu.
  • "Không thú vị": Hoàn toàn nhàm chán, không điểm hấp dẫn.
    • Buổi họp hôm nay không thú vị cả.
thú vị

Câu chuyện về chuyến phiêu lưu trong rừng nghe thật thú vị.

  1. t. (hoặc đg.). tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích. Một trò chơi thú vị. Câu chuyện nghe thật thú vị. Không thú vị bằng.